san đàn

  1. jeter (en parlant des abeilles)
    • bầy ong san đàn
      rejet; rejeton.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

san đàn
Mùa xuân, nhiều đàn ong trong vườn bắt đầu san đàn.